Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nước dùng" (1)

nước dùng
phát
Tiếng Anh Danh từbroth, stock
Từ vựng của tôi
Món mì Nhật có nước dùng rất đậm đà.
Japanese noodles have rich broth.

swap_horiz Từ liên quan "nước dùng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "nước dùng" (2)

Món mì Nhật có nước dùng rất đậm đà.
Japanese noodles have rich broth.
Mẹ chan nước dùng vào bát phở.
My mother poured broth over the pho.